Duck hunt

My lifeTiện íchNokia
Kiến thứcSức khỏe
    02:00
Trời sắp sáng rồi!
cuối trang ↓
Trang chủ »» Kiến thức »» Bài giảng Tiếng Anh
§5: Thì hiện tại tiếp diễn
2. Cách dùng
Đăng ngày 17/03/2014
2.1. Cách dùng:
a. Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
 - John is learning English. (John đang học tiếng Anh.)
 - They are having lunch. (Họ đang ăn trưa.)

b. Khi diễn tả hành động đang xảy ra trong hiện tại, nhưng không nhất thiết là trong lúc đang nói. Nói cách khác, tình huống này mô tả một hành động hiện trong quá trình thực hiện trong hiện tại:
  I am working on a website. (Tôi đang làm 1 website - Khi tôi nói câu này, tôi có thể đang uống cà phê với bạn, nhưng tôi đang trong quá trình thực hiện hành động làm website)

c. Khi diễn tả hành động có tính chất tạm thời: bình thường không xảy ra, hiện giờ chỉ xảy ra tạm thời vì một lý do nào đó.
 + I am not working today because I have a bad fever. (Hôm nay tôi không làm việc vì tôi bị sốt cao - Bình thường tôi làm việc, tạm thời hôm nay không làm việc vì bị sốt cao)
 + Everyday I go to school by bike but today I am walking. (Hằng ngày tôi đến trường bằng xe đạp nhưng hôm nay tôi đi bộ.)

d. Khi diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai rất gần, đã có kế hoạch sẵn, phải nêu rõ trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
 + I am seeing my dentist tomorrow. (Ngày mai tôi đi gặp nha sĩ của tôi. - đã có hẹn sẵn với nha sĩ)
 + Are you doing anything tonight? (Tối nay em có làm gì không? - hỏi xem người ta có lên kế hoạch gì cho tối nay hay chưa)

2.2. Nhận biết:
 Trong câu có các từ:
 - now (bây giờ)
 - at present (ngay lúc này)
 - at the moment (hiện thời)
 - for the time being (trong thời điểm hiện tại)
 - right now (ngay bây giờ)
 - look! (Nhìn kìa!)
 - listen! (Nghe kìa!)
 - be careful! (Cẩn thận!)
 - keep silent! (Giữ yên lặng!)

2.3. Câu hỏi WH với thì hiện tại tiếp diễn:
- Công thức câu hỏi: thêm từ Wh trước công thức thể nghi vấn của thì hiện tại tiếp diễn.

- Ví dụ:
 + What are you doing? (Anh đang làm gì vậy?)
 + When are you coming home? (Khi nào anh về nhà?)
2.4. Một số động từ với bản chất ngữ nghĩa của chúng không thể dùng với thì tiếp diễn được, như:
- Know = biết
- Believe = tin
- Understand = hiểu
- Hate = ghét
- Love = yêu
- Like = thích
- Sound = nghe có vẻ
- Need = cần (tiếng Việt có thể nói "Tôi đang cần" nhưng tiếng Anh không thể dùng thì hiện tại tiếp diễn với động từ này, nếu muốn nói "Tôi đang cần..." bạn phải nói "I amin need of..." hoặc chỉ là " I need...")
- Appear = trông có vẻ
- Seem = có vẻ
- Own = sở hữu (tiếng Việt có thể nói " Tôi đang có..." nhưng tiếng Anh không dùng tiếp diễn với "Own" mà chỉ cần nói " I own..." = Tôi sở hữu..

Ý kiến bạn đọc
Tên bạn:
Nội dung:
Tin nhắn cuối





đầu trang ↑
admin: VC
vcdhc@yahoo.com


Thanks to Xtgem
Wellcome to Xtgem and discover functions!