
Để viết câu Tiếng Anh một cách hoàn chỉnh, cần đảm bảo 2 yếu tố:
- Đúng cấu trúc: các thành phần trong câu đứng đúng vị trí.
- Đúng ngữ pháp: động từ trong câu chia phù hợp với ngữ cảnh của câu.
CẤU TRÚC CHUNG CỦA MỘT CÂU TRONG TIẾNG ANH
Subject + Verb + Object + Modifier- Subject: chủ ngữ
- Verb: động từ
- Object: tân ngữ
- Modifier: trạng ngữ
- Subject, Object, Modifier là cố định, không phải chia.
- Verb phải chia theo chủ ngữ và ngữ cảnh của câu.
Ví dụ 1: They ate a cake last night.
+ Chủ ngữ: They - Họ
+ Động từ: ate - đã ăn
+ Tân ngữ: a cake - một cái bánh
+ Trạng ngữ: last night - tối qua
Ví dụ 2: My girl friend sings well.
+ Chủ ngữ: My girl friend - Bạn gái tôi
+ Động từ: sings - hát
+ Tân ngữ: không có
+ Trạng ngữ: well - hay
Ví dụ 3: She likes her job.
+ Chủ ngữ: She - Cô ấy
+ Động từ: likes - thích
+ Tân ngữ: her job - công việc của cô ấy
+ Trạng ngữ: không có
1. Subject /ˈsʌbdʒɪkt/ chủ ngữ
a. Khái niệm: chủ ngữ là chủ thể của hành động trong câu.
b. Cấu tạo: chủ ngữ là:
- một danh từ.
- hoặc một ngữ danh từ: một nhóm từ kết thúc bằng một danh từ (không được phép bắt đầu bằng một giới từ).
c. Vị trí: đứng đầu câu, trước động từ (quyết định việc chia động từ).
d. Ví dụ.+
Milk is delicious.
(Sữa thì thơm ngon) Chủ ngữ
Milk là một danh từ.
+ That new red car is mine.
(Chiếc ô tô màu đỏ mới kia là của tôi.) Chủ ngữ
That new red car là một ngữ danh từ.
e. Chú ý.
- Trong câu mệnh lệnh không có chủ ngữ, và được ngầm hiểu là người nghe.
Ví dụ: Don't open the door!
(Đừng mở cửa!)- It, There là các chủ ngữ giả hay dùng.
Ví dụ: + It rains.
(Trời mưa.)
+ What color is your bag? It is blue.
(Cái túi của bạn màu gì? Nó màu xanh.)
+ There are five members in my family.
(Có 5 thành viên trong gia đình tôi.)2. Verb /vɜ:b/ động từ
a. Khái niệm.- Động từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
- Mọi câu đều phải có động từ.
b. Cấu tạo: động từ là:
- một từ đơn.
- hoặc một ngữ động từ: là một nhóm từ gồm một hoặc nhiều trợ động từ và một động từ chính.
c. Vị trí.- Đứng sau chủ ngữ:
S + V- Đứng sau trợ động từ (nếu có):
S + Trợ động từ + V
d. Ví dụ.- She
loves life.
(Cô ấy yêu cuộc sống.) Động từ
loves chỉ hành động.
- It
is hot.
(Trời nóng) Động từ
is chỉ trạng thái.
- I
have read the story three times before.
(Tôi đã đọc câu chuyện này 3 lần trước đó.) + have: trợ động từ.
+ read: động từ chính.
3. Object /ˈɒbdʒekt/ tân ngữ
a. Khái niệm: - Tân ngữ là từ hoặc cụm từ chỉ đối tượng tác động của chủ ngữ.
- Trong câu không nhất thiết phải có tân ngữ.
b. Cấu tạo: tân ngữ là:
- một danh từ.
- hoặc một ngữ danh từ: một nhóm từ kết thúc bằng một danh từ (không được phép bắt đầu bằng một giới từ).
c. Vị trí: đứng sau động từ.
d. Ví dụ.- John bought
a car yesterday.
(John đã mua một chiếc ô tô hôm qua.)- She wants to drink
some water.
(Cô ấy muốn uống một chút nước.)- I met
her first time on our school.
(Tôi gặp cô ấy lần đầu tiên ở trên trường học của chúng tôi.)4. Modifier /ˈmɒdəˌfaɪər/ trạng ngữ
a. Khái niệm. Trạng ngữ là từ hoặc cụm từ chỉ:
- Thời gian: gọi là trạng từ chỉ thời gian.
Ví dụ: Yesterday I was ill. (Hôm qua tôi bị ốm.)
- Địa điểm: gọi là trạng từ chỉ nơi chốn. Ví dụ: She lives in Bac Giang. (Cô ấy sống ở Bắc Giang.)
- Cách thức của hành động: gọi trạng từ bổ nghĩa cho động từ. + Ví dụ: She works hard. (Cô ấy làm việc chăm chỉ.) + Trạng từ hard bổ nghĩa cho động từ works.
Trong câu không nhất thiết phải có trạng ngữ.
b. Cấu tạo: trạng ngữ là:
Cụm giới từ: là cụm từ bắt đầu bằng một giới từ và kết thúc bằng một danh từ. - Ví dụ: I put my novel on the table. (Tôi để cuốn tiểu thuyết trên bàn.) - Cụm giới từ: on the table = on (giới từ) + the table (danh từ)
hoặc trạng từ (phó từ). Ví dụ: My mother cooks well. (Mẹ tôi nấu ăn ngon.)
hoặc một cụm trạng từ (cụm phó từ). Ví dụ: Mary saw John at the movie last night. (Mary đã nhìn thấy John tại buổi chiếu phim tối qua.)
c. Vị trí.
- Đứng đầu hoặc cuối câu, thường theo sau tân ngữ.
- Nếu trạng ngữ là cụm giới từ, thì không được nằm giữa động từ và tân ngữ.
- Nếu có nhiều trạng ngữ trong câu, thì trạng ngữ chỉ thời gian đứng sau cùng.