Pair of Vintage Old School Fru

My lifeTiện íchNokia
Kiến thứcSức khỏe
    01:53
Trời sắp sáng rồi!
cuối trang ↓
Trang chủ »» Kiến thức »» Bài giảng Tiếng Anh
BÀI MỞ ĐẦU
Đăng ngày 06/03/2014
Để viết câu Tiếng Anh một cách hoàn chỉnh, cần đảm bảo 2 yếu tố:
- Đúng cấu trúc: các thành phần trong câu đứng đúng vị trí.
- Đúng ngữ pháp: động từ trong câu chia phù hợp với ngữ cảnh của câu.


CẤU TRÚC CHUNG CỦA MỘT CÂU TRONG TIẾNG ANH
Subject + Verb + Object + Modifier
  • Subject: chủ ngữ
  • Verb: động từ
  • Object: tân ngữ
  • Modifier: trạng ngữ
- Subject, Object, Modifier là cố định, không phải chia.
- Verb phải chia theo chủ ngữ và ngữ cảnh của câu.

Ví dụ 1: They ate a cake last night.
+ Chủ ngữ: They - Họ
+ Động từ: ate - đã ăn
+ Tân ngữ: a cake - một cái bánh
+ Trạng ngữ: last night - tối qua

Ví dụ 2: My girl friend sings well.
+ Chủ ngữ: My girl friend - Bạn gái tôi
+ Động từ: sings - hát
+ Tân ngữ: không có
+ Trạng ngữ: well - hay

Ví dụ 3: She likes her job.
+ Chủ ngữ: She - Cô ấy
+ Động từ: likes - thích
+ Tân ngữ: her job - công việc của cô ấy
+ Trạng ngữ: không có

1. Subject /ˈsʌbdʒɪkt/ chủ ngữ
a. Khái niệm: chủ ngữ là chủ thể của hành động trong câu.

b. Cấu tạo: chủ ngữ là:
- một danh từ.
- hoặc một ngữ danh từ: một nhóm từ kết thúc bằng một danh từ (không được phép bắt đầu bằng một giới từ).

c. Vị trí: đứng đầu câu, trước động từ (quyết định việc chia động từ).

d. Ví dụ.
+ Milk is delicious. (Sữa thì thơm ngon)
  Chủ ngữ Milk là một danh từ.
+ That new red car is mine. (Chiếc ô tô màu đỏ mới kia là của tôi.)
  Chủ ngữ That new red car là một ngữ danh từ.

e. Chú ý.
- Trong câu mệnh lệnh không có chủ ngữ, và được ngầm hiểu là người nghe.
Ví dụ: Don't open the door! (Đừng mở cửa!)
- It, There là các chủ ngữ giả hay dùng.
Ví dụ:
  + It rains. (Trời mưa.)
  + What color is your bag? It is blue. (Cái túi của bạn màu gì? Nó màu xanh.)
  + There are five members in my family. (Có 5 thành viên trong gia đình tôi.)

2. Verb /vɜ:b/ động từ
a. Khái niệm.
- Động từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
- Mọi câu đều phải có động từ.

b. Cấu tạo: động từ là:
- một từ đơn.
- hoặc một ngữ động từ: là một nhóm từ gồm một hoặc nhiều trợ động từ và một động từ chính.

c. Vị trí.
- Đứng sau chủ ngữ: S + V
- Đứng sau trợ động từ (nếu có): S + Trợ động từ + V

d. Ví dụ.
- She loves life. (Cô ấy yêu cuộc sống.)
  Động từ loves chỉ hành động.
- It is hot. (Trời nóng)
  Động từ is chỉ trạng thái.
- I have read the story three times before. (Tôi đã đọc câu chuyện này 3 lần trước đó.)
  + have: trợ động từ.
  + read: động từ chính.

3. Object /ˈɒbdʒekt/ tân ngữ
a. Khái niệm:
- Tân ngữ là từ hoặc cụm từ chỉ đối tượng tác động của chủ ngữ.
- Trong câu không nhất thiết phải có tân ngữ.

b. Cấu tạo: tân ngữ là:
- một danh từ.
- hoặc một ngữ danh từ: một nhóm từ kết thúc bằng một danh từ (không được phép bắt đầu bằng một giới từ).

c. Vị trí: đứng sau động từ.

d. Ví dụ.
- John bought a car yesterday. (John đã mua một chiếc ô tô hôm qua.)
- She wants to drink some water. (Cô ấy muốn uống một chút nước.)
- I met her first time on our school. (Tôi gặp cô ấy lần đầu tiên ở trên trường học của chúng tôi.)

4. Modifier /ˈmɒdəˌfaɪər/ trạng ngữ
a. Khái niệm.
• Trạng ngữ là từ hoặc cụm từ chỉ:
- Thời gian: gọi là trạng từ chỉ thời gian.
  Ví dụ: Yesterday I was ill. (Hôm qua tôi bị ốm.)
- Địa điểm: gọi là trạng từ chỉ nơi chốn.
  Ví dụ: She lives in Bac Giang. (Cô ấy sống ở Bắc Giang.)
- Cách thức của hành động: gọi trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
  + Ví dụ: She works hard. (Cô ấy làm việc chăm chỉ.)
  + Trạng từ hard bổ nghĩa cho động từ works.

• Trong câu không nhất thiết phải có trạng ngữ.

b. Cấu tạo: trạng ngữ là:
• Cụm giới từ: là cụm từ bắt đầu bằng một giới từ và kết thúc bằng một danh từ.
  - Ví dụ: I put my novel on the table. (Tôi để cuốn tiểu thuyết trên bàn.)
  - Cụm giới từ: on the table = on (giới từ) + the table (danh từ)
• hoặc trạng từ (phó từ).
  Ví dụ: My mother cooks well. (Mẹ tôi nấu ăn ngon.)
• hoặc một cụm trạng từ (cụm phó từ).
  Ví dụ: Mary saw John at the movie last night. (Mary đã nhìn thấy John tại buổi chiếu phim tối qua.)

c. Vị trí.
- Đứng đầu hoặc cuối câu, thường theo sau tân ngữ.
- Nếu trạng ngữ là cụm giới từ, thì không được nằm giữa động từ và tân ngữ.
- Nếu có nhiều trạng ngữ trong câu, thì trạng ngữ chỉ thời gian đứng sau cùng.


Ý kiến bạn đọc
Tên bạn:
Nội dung:
Tin nhắn cuối





đầu trang ↑
admin: VC
vcdhc@yahoo.com


Thanks to Xtgem
Wellcome to Xtgem and discover functions!