My lifeTiện íchNokia
Kiến thứcSức khỏe
    01:53
Trời sắp sáng rồi!
cuối trang ↓
Trang chủ »» Kiến thức »» Bài giảng Tiếng Anh
§3: Thì hiện tại đơn của động từ Tobe
1. Cấu trúc
Đăng ngày 06/03/2014
- Động từ Tobe là động từ, ngoại trừ động từ chỉ hành động (V - động từ thường), động từ khuyết thiếu (can, may, might, must), have got, have to.
 Ví dụ:
  + Cô ấy là nha sỹ giỏi. (là không phải động từ chỉ hành động)
  + Năm nay tôi 22 tuổi. (câu này không thấy động từ)
 -› Cả hai ví dụ này đều sử dụng động từ Tobe để diễn tả, và thời điểm nói là ở hiện tại.

- Động từ Tobe ở hiện tại, có 3 dạng: am, is, are. Đều có nghĩa: thì, là, ở.

1. Cấu trúc.
  Câu khẳng định.
S + tobe + O.

  Câu phủ định.
S + tobe + not + O.

  Câu hỏi.
Tobe + S + O?
 Trả lời:
  - Yes, S + tobe.
  - No, S + tobe + not.

a. Giải thích các thành phần trong cấu trúc.
• Động từ Tobe: am, is, are đi với các chủ ngữ (S) nào?
* động từ am chỉ đi với duy nhất chủ ngữ I (tôi).

* động từ is đi với các chủ ngữ:
 + He (anh/ông ấy - nam giới nói chung)
 + She (cô/bà ấy - nữ giới nói chung)
 + It (nó - chủ ngữ giả)
 + Chủ ngữ số ít:
  - tên một người: Cúc...
  - một người nào đó: bạn gái tôi...
  - một vật nào đó: chiếc váy của cô ấy...
  - hai chủ ngữ nối với nhau bằng or (hoặc) được xem là chủ ngữ số ít: Mary or John (Mary hoặc John)

* động từ are đi với các chủ ngữ:
 + You (bạn/các bạn)
 + We (Chúng tôi)
 + They (họ/chúng nó - chủ ngữ giả): một nhóm đối tượng (người hoặc vật) ở ngôi thứ 3
 + Chủ ngữ số nhiều:
  - hai chủ ngữ nối với nhau bằng and (và): cô ấy và chị gái cô ấy...
  - nhiều vật nào đó: những chiếc ô cũ...
  - nhiều người: my parents (bố mẹ tôi), people (mọi người) ...

* Cách viết tắt S + tobe.
- I + am = I'm
- S + is = S's
  He is = He's, It is = It's, Cuc is = Cuc's...
- S + are = S're
  They are = They're, You are = You're, Mary and John are = Mary and John're...

• Tobe + not: mang tính phủ định.
+ Để diễn tả sự phủ định ta thêm not vào sau động từ Tobe
 Ví dụ:
  - Tôi là nha sỹ. (khẳng định)
  - Tôi không là nha sỹ. (phủ định)

+ Việc thêm not không ảnh hưởng đến việc chia Tobe theo chủ ngữ, chỉ làm thay đổi nghĩa của câu.

+ Cách viết tắt tobe not
 - am not = am not
 - is not = isn't
 - are not = aren't

• O - tân ngữ.
 Tân ngữ ở đây chỉ là:
 + Tính từ (adj):
  - chỉ sự đánh giá: khờ khạo...
  - chỉ kích thước: rộng, lớn...
  - chỉ độ tuổi: trẻ, già, non...
  - chỉ hình dáng: tròn, vuông...
  - chỉ màu sắc: tím...
  - chỉ xuất xứ: vietnamese (phụ nữ Việt Nam - vietnamese woman)
  - chỉ chất liệu: (làm bằng) vải, thép...
  - chỉ mục đích: chiếc váy ngủ (a sleeping dress) từ ngủ là tính từ chỉ mục đích rằng cái váy này dùng để mặc khi ngủ

 + Danh từ (noun):
  - tên người: Cô ấy là Cúc.
  - nghề nghiệp: Chị gái cô ấy là thương gia.

 + Cụm danh từ (noun phrase): mẹ tôi, những cuốn tiểu thuyết cũ kĩ...

• Câu hỏi và cách trả lời.
+ Để chuyển câu khẳng định hay phủ định sang câu hỏi, ta chỉ việc:
 - chuyển Tobe lên đầu câu
 - các thành phần còn lại giữ nguyên vị trí.

+ Cách trả lời:
 - nếu đồng ý: Yes, S + tobe.
 - nếu không đồng ý: No, S + tobe + not.

b. Các ví dụ minh họa.
•Ví dụ 1: Tôi là nha sỹ.
* Phân tích:
 Nếu nói "Tôi là nha sỹ" là cách nói tắt của người Việt, còn theo chuẩn tiếng Anh thì nói "Tôi là một nha sỹ"
* Cấu trúc:
Tôilàmột nha sỹ
StobeN
 + Chủ ngữ "I" (tôi) nên tobe phải là "am"
 + một nha sỹ = a dentist
 + Câu hoàn chỉnh là:
  - I am a dentist.
  - viết gọn: I'm a dentist.
* Cách chuyển câu khẳng định sang phủ định, nghi vấn:
+ Phủ định: thêm "not" sau tobe:
  - I am not a dentist.
  - viết gọn: I'm not a dentist.
+ Câu hỏi:
  - Theo quy tắc, chuyển tobe lên đầu câu: "Am i a dentist?" (Tôi là một nha sỹ à?)
  - Nếu muốn hỏi "Bạn là một nha sỹ à?" thì dùng "Are you a dentist?"
  - Trả lời:
   . Yes, I am.
   . hoặc: No, I am not.
  - Lưu ý: từ "à" trong câu hỏi chỉ là từ thêm vào cho câu dịch thêm mượt mà, bạn có thể thay bằng "hả, hở...". Còn nếu hiểu như người Anh chỉ là "Bạn là một nha sỹ?"

•Ví dụ 2: Mẹ tôi đã già.
* Phân tích:
"Mẹ tôi đã già" từ "đã" thường được hiểu là quá khứ, nghĩa là việc gì đó đã xảy ra. Nhưng ở đây sự việc "mẹ tôi già" là ở hiện tại, chứ không phải trước đó đã già và hiện tại thì không già. Cách nói "Mẹ tôi đã già" là cách nói của người Việt, còn bạn sẽ hiểu là "Mẹ tôi thì già".
* Cấu trúc:
Mẹ tôiđãgià
StobeAdj
 + Chủ ngữ "Mẹ tôi" = "Mẹ của tôi" là chủ ngữ số ít (một người mẹ) nên tobe phải là "is":
  - Mẹ = mother; của tôi = my
  - "Mẹ của tôi" = "My mother". Dịch sang tiếng Anh thì phải viết từ "của tôi" trước rồi mới đến từ "mẹ".
 + Tính từ: già = old
 + Câu hoàn chỉnh:
  - My mother is old.
  - viết gọn: My mother's old.
* Cách chuyển câu khẳng định sang phủ định, nghi vấn.
 + Phủ định: thêm "not" vào sau tobe:
  - My mother is not old.
  - viết gọn: My mother isn't old.
 + Nghi vấn:
  - Theo quy tắc, chuyển tobe lên đầu câu: Is my mother old? (Mẹ tôi đã già?)
  - Nếu muốn hỏi "Mẹ bạn đã già à?" thì dùng câu "Is your mother old?" (your mother = mẹ của bạn)
  - Trả lời:
   . Theo quy tắc sẽ trả lời là: "Yes, my mother is." hoặc "No, my mother isn't."
   . Không nên lặp lại chủ ngữ "my mother" như thế sẽ không hay, ta nên thay bằng "She" ở câu trả lời: "Yes, she is," hoặc "No, she isn't." như vậy sẽ gọn và hay hơn.

•Ví dụ 3: Bố mẹ anh ấy là những người nông dân chăm chỉ.
* Cấu trúc:
Bố mẹ anh ấylànhững người nông dân chăm chỉ
Stobecụm danh từ
 + Chủ ngữ "bố mẹ anh ấy" = "bố mẹ của anh ấy" là chủ ngữ số nhiều (gồm 2 người) nên tobe phải là "are":
  - Bố mẹ = parents; của anh ấy = his
  - "Bố mẹ của anh ấy" = "His parents". Dịch sang tiếng Anh thì phải viết từ "của anh ấy" trước rồi mới đến từ "bố mẹ".
 + Cụm danh từ "những người nông dân chăm chỉ":
  - Một người nông dân = a farmer (số ít), chuyển sang số nhiều bằng cách thêm "s" vào sau danh từ và bỏ từ "a" đi.
   -› "những người nông dân" = "farmers"
  - Tính từ "chăm chỉ" = "hard" theo quy tắc phải đứng trước danh từ, để bổ nghĩa cho danh từ.
   -› "những người nông dân chăm chỉ" = "hard farmers"
 + Câu hoàn chỉnh:
  - His parents are hard farmers.
  - viết gọn: His parents're hard farmers.
* Cách chuyển câu khẳng định sang phủ định và nghi vấn:
 + Phủ định: thêm "not" vào sau tobe:
  - His parents are not hard farmers.
  - viết gọn: His parents aren't hard farmers.
 + Nghi vấn:
  - Theo quy tắc, chuyển tobe lên đầu câu: "Are his parents hard farmers?"
  - Trả lời: để tránh việc lặp lại chủ ngữ "his parents" trong câu trả lời, ta nên thay "his parents" = "they" (họ):
    . Yes, They are.
    . hoặc: No, They aren't.

Xin mời bạn học tiếp phần
2. Cách dùng.

Ý kiến bạn đọc
Tên bạn:
Nội dung:
Tin nhắn cuối





đầu trang ↑
admin: VC
vcdhc@yahoo.com


Thanks to Xtgem
Wellcome to Xtgem and discover functions!

Teya Salat